Bản dịch của từ 睘 trong tiếng Việt
睘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
睘 (Tính từ)
【qióng】
01
〔~~〕giống “茕茕”, cô đơn không nơi nương tựa, như “độc hành~~” (đi một mình cô độc).
〔~~〕同“茕茕”,孤独无依,如“独行~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mắt nhìn thẳng, chăm chú: “Thiếu dương tận giả, nhĩ lung bách tiết giai tòng, mục ~ tuyệt hệ.” (mắt nhìn thẳng, không rời).
眼睛直视:“少阳终者,耳聋百节皆纵,目~绝系。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
