Bản dịch của từ 睚眦小忿 trong tiếng Việt

睚眦小忿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

睚眦小忿 (Danh từ)

yá zì xiǎo fèn
01

Chút ít oán giận, hằn học nhỏ nhoi (từ '睚眦' nghĩa là trợn mắt khi giận, bóng nghĩa là mối hờn nhỏ)

睚眦:发怒时瞪眼睛,引申为极小的怨恨。比喻极小的怨恨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睚眦小忿

xiǎo

fèn

忿

Các từ liên quan

睚眦
睚眦之嫌
睚眦之忿
睚眦之怒
睚眦之怨
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
忿不顾身
忿世嫉俗
忿争
睚
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
𤷅, 𥊅, 𥌚, 𧡋, 厓, 䝽
Hình thái radical:
⿰,目,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép