Bản dịch của từ 睚眦杀人 trong tiếng Việt
睚眦杀人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
睚眦杀人 (Tính từ)
【yá zì shā rén】
01
Giết người vì cái nhìn khó chịu, chỉ tính cách hẹp hòi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睚眦杀人
yá
睚
zì
眦
shā
杀
rén
人
Các từ liên quan
睚眦
睚眦之嫌
睚眦之忿
睚眦之怒
睚眦之怨
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
- Các biến thể:
- 𤷅, 𥊅, 𥌚, 𧡋, 厓, 䝽
- Hình thái radical:
- ⿰,目,厓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
厑
齖
䖌
㤉
笌
琊
㮞
芽
枒
䍓
崕
䊦
瞡
眃
䁇
䀔
䀘
䂂
䁗
睷
睇
睸
眱
睹
𠍀
獏
𠎍
綉
肆
鉪
業
锢
㾧
㼳
㥳
蒠
睚眦
眦睚
睚眦必报
