Bản dịch của từ 睛 trong tiếng Việt
睛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
睛 (Danh từ)
【jīng】
01
Mắt; nhãn cầu
眼珠儿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TÌNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
经
亰
鋞
坕
䲔
腈
鲸
綡
橸
茎
盵
矓
眖
着
睻
眧
睴
䁜
䁍
䀩
眀
睊
溽
鹋
閞
較
㜐
煞
搳
䯨
颬
裯
㲠
锪
吸睛
定睛
点睛
眨眼睛
揉眼睛
猫睛石
鼓眼睛
赤睛鱼
眼睛痒
画龙点睛
