Bản dịch của từ 睛球座 trong tiếng Việt
睛球座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
睛球座 (Danh từ)
【jīng qiú zuò】
01
Ổ nhãn cầu; phần lõm ở phía trước trong ổ mắt để ôm lấy nhãn cầu (thuỷ tinh thể và tiền phòng nằm trong vùng này)
眼球内前面凹入,以嵌睛球的球形部分,内贮后房水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睛球座
jīng
睛
qiú
球
zuò
座
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TÌNH】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一一丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涇
䴖
经
亰
鋞
坕
䲔
腈
鲸
綡
橸
茎
盵
矓
眖
着
睻
眧
睴
䁜
䁍
䀩
眀
睊
溽
鹋
閞
較
㜐
煞
搳
䯨
颬
裯
㲠
锪
吸睛
定睛
点睛
眨眼睛
揉眼睛
猫睛石
鼓眼睛
赤睛鱼
眼睛痒
画龙点睛
