Bản dịch của từ 睝 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

◎ Nhắm mắt lại, mắt khép lại (như khi ngủ hoặc nghỉ ngơi).

◎ 目闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睝
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÝ】
Hình thái radical:
⿱,𥝢,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丿乚丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép