Bản dịch của từ 睞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

(Động từ)

lài
01

Nhìn nghiêng, liếc ngang (giống như mắt 'lại' nhìn sang bên)

旁視,斜視

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhìn xa, ngắm nhìn (như tầm mắt 'lại' hướng xa)

眺望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

睞
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
睐, 𥅦
Hình thái radical:
⿰,目,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶ノ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép