Bản dịch của từ 睟 trong tiếng Việt
睟
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
睟 (Tính từ)
【suì】
01
Sáng ngời; rạng ngời
外表或面色润泽的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuần sắc; thuần một màu
颜色纯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mắt sáng
眼睛清明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
睟 (Động từ)
【suì】
01
Nhìn; ngắm; xem; coi
视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUÝ】
- Các biến thể:
- 晬, 𥄌
- Hình thái radical:
- ⿰目卒
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶一ノ丶ノ丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻽
㻪
䅗
禭
璲
亗
䠔
歲
䤭
隧
䜆
䆳
蕞
酔
最
辠
醉
栬
㝡
䘹
鋷
罪
絊
酻
睋
眴
瞐
眾
瞌
瞳
睳
睜
眶
䁙
䀱
瞣
蓏
艆
楙
䇺
當
𠁎
傶
𠖛
馲
瑀
媽
飷
