Bản dịch của từ 睡意朦胧 trong tiếng Việt
睡意朦胧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
睡意朦胧 (Tính từ)
【shuì yì méng lóng】
01
Buồn ngủ mơ màng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡意朦胧
shuì
睡
yì
意
méng
朦
lóng
胧
Các từ liên quan
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
意下
意不过
意业
意中
意中事
朦头转向
朦抵
朦昧
朦朦
胧光
胧明
胧月
胧肿
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
- Các biến thể:
- 𥉚, 𥋍
- Hình thái radical:
- ⿰,目,垂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔑
涗
㽷
捝
䭨
㥨
税
挩
说
祱
䲧
說
睔
䁒
瞇
睤
䁸
瞒
眙
睒
瞧
眲
䁱
眞
㻝
䎎
煔
㟲
鉰
睭
誆
瑵
罪
毼
䣝
摙
睡觉
睡眠
睡着
瞌睡
甜睡
睡醒
熟睡
入睡
睡衣
睡意
