Bản dịch của từ 睡眠虫 trong tiếng Việt

睡眠虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

睡眠虫 (Danh từ)

shuì mián chóng
01

Trypanosome; côn trùng ngủ; sâu ngủ

一种在夜间活动的昆虫,通常在黑暗中出现。 一种生物,通常在睡眠状态下影响人类的生理和心理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡眠虫

shuì

mián

chóng

睡
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
Các biến thể:
𥉚, 𥋍
Hình thái radical:
⿰,目,垂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép