Bản dịch của từ 睡莲 trong tiếng Việt

睡莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋshuithanh huyền

睡莲 (Danh từ)

shuì lián
01

Cây bông súng; cây súng

多年生草本植物生在浅水中,根茎短,长在水底,叶子有长柄,叶片马蹄形,浮在水面,花白色,也有黄、红等色的供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa bông súng

这种植物的花也叫子午莲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡莲

shuì

lián

Các từ liên quan

睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
睡
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
Các biến thể:
𥉚, 𥋍
Hình thái radical:
⿰,目,垂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép