Bản dịch của từ 睡鼠 trong tiếng Việt
睡鼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
睡鼠 (Danh từ)
【shuì shǔ】
01
Chuột sóc; chuột ngủ; loài gặm nhấm nhỏ thường sống trong hang và có thói quen ngủ đông
睡鼠是一种小型啮齿动物,通常生活在洞穴中,具有冬眠的习性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睡鼠
shuì
睡
shǔ
鼠
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
- Các biến thể:
- 𥉚, 𥋍
- Hình thái radical:
- ⿰,目,垂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔑
涗
㽷
捝
䭨
㥨
税
挩
说
祱
䲧
說
睔
䁒
瞇
睤
䁸
瞒
眙
睒
瞧
眲
䁱
眞
㻝
䎎
煔
㟲
鉰
睭
誆
瑵
罪
毼
䣝
摙
睡觉
睡眠
睡着
瞌睡
甜睡
睡醒
熟睡
入睡
睡衣
睡意
