Bản dịch của từ 睤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn quanh, liếc xéo (giống như từ '', dễ nhớ vì 'bỉ' cũng có nghĩa là nhìn không thẳng)

同“睥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睤
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép