Bản dịch của từ 睥睨一世 trong tiếng Việt

睥睨一世

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

睥睨一世 (Thành ngữ)

pì nì yī shì
01

Khinh miệt, ngạo mạn nhìn đời; kiêu căng, tự cho mình hơn người (mắt nhìn nghiêng, coi thường tất cả).

睨:斜视,有傲慢的意思。形容目空一切,不可一世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睥睨一世

shì

Các từ liên quan

睥盼
睥睨
睥睨一切
睥睨物表
睥睨窥觎
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
睥
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BỄ】
Các biến thể:
䁹, 睤, 𥋑
Hình thái radical:
⿰,目,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép