Bản dịch của từ 睥睨物表 trong tiếng Việt
睥睨物表
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
睥睨物表 (Tính từ)
【pì nì wù biǎo】
01
Cao ngạo không coi ai ra gì
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睥睨物表
pì
睥
nì
睨
wù
物
biǎo
表
Các từ liên quan
睥盼
睥睨
睥睨一世
睥睨一切
睥睨窥觎
睨望
睨注
睨然
睨眴
睨笑
物业
物主
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BỄ】
- Các biến thể:
- 䁹, 睤, 𥋑
- Hình thái radical:
- ⿰,目,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨆
鴓
㢰
秘
䪐
避
拂
痹
狴
妼
贔
㵥
濞
䡟
鸊
㨽
䤨
僻
㿙
澼
揊
𠒱
潎
䴙
瞘
直
䀢
瞍
瞪
睎
矅
䀙
睗
䁳
盱
瞒
瑆
䎸
㬋
䇎
蒺
嵞
䞨
鲌
𠌳
碃
锪
碆
睥睨
