Bản dịch của từ 睦爱 trong tiếng Việt
睦爱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
睦爱 (Danh từ)
【mù ài】
01
Tình bạn, tình yêu thương thân mật giữa người với người (thân ái, hoà thuận).
友爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睦爱
mù
睦
ài
爱
Các từ liên quan
睦亲
睦剧
睦友
睦姻
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 𡍬, 𡐑, 𡻲, 𥄈
- Hình thái radical:
- ⿰,目,坴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
募
鉬
㡔
䀲
幙
墓
狇
艒
繆
㾇
坶
毣
瞵
眄
睈
盹
瞉
眊
眦
眑
眼
睌
䁪
眪
塣
楓
䔁
腾
䩕
硽
溷
蜗
猼
䇎
㵁
㝤
和睦
睦邻
敦睦
亲睦
睦亲
雍睦
不睦
修睦
悌睦
睦谊
