Bản dịch của từ 睦邻友好 trong tiếng Việt

睦邻友好

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

睦邻友好 (Thành ngữ)

mù lín yóu hǎo
01

Mối quan hệ láng giềng hữu nghị

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睦邻友好

lín

yǒu

hǎo

睦
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡍬, 𡐑, 𡻲, 𥄈
Hình thái radical:
⿰,目,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép