Bản dịch của từ 睦邻政策 trong tiếng Việt

睦邻政策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

睦邻政策 (Danh từ)

mù lín zhèng cè
01

Chính sách láng giềng hòa bình

促进邻国之间友好关系的政策

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睦邻政策

lín

zhèng

Các từ liên quan

睦亲
睦剧
睦友
睦姻
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
政主
政乱
政争
政事
政事堂
策世
策书
策事
策使
策免
睦
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Các biến thể:
𡍬, 𡐑, 𡻲, 𥄈
Hình thái radical:
⿰,目,坴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép