Bản dịch của từ 睪丸 trong tiếng Việt
睪丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
睪丸 (Danh từ)
【gāo wán】
01
男人或雄性生殖器官的一部分,为制造精子的地方,可分泌睪丸素酮。
Ví dụ
02
Tinh hoàn; hai hạch sinh dục đực nằm trong bìu (Hán-Việt: oai hoàn/ oai/ tinh hoàn)
或称为「精巢」、「外肾」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睪丸
yì
睪
wán
丸
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 擇, 殬, 䁺, 𥇝, 𥇡, 𦎝, 睾, 𠬤
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,幸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭞
毅
䢃
瘞
轶
㜋
鄓
鮨
澺
泄
㦉
斁
齚
㮣
啧
泽
迮
䶡
溭
耫
謮
舴
嘖
䂝
睾
䆁
橰
羙
羔
膏
篙
鼛
髙
槔
鷎
高
瞔
䁒
眽
䀚
瞵
眜
瞶
眪
睤
䂄
䁣
矀
睟
蒠
僈
墎
裷
剹
甞
郌
媳
筪
锝
溶
