Bản dịch của từ 睫睫 trong tiếng Việt

睫睫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

睫睫 (Động từ)

jié jié
01

Chớp mắt, nháy mắt (mô tả hành động mắt chuyển động nhanh).

目动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睫睫

jié

Các từ liên quan

睫毛
睫眸
睫眼间
睫
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
Các biến thể:
䀹, 𣭶, 𣮌, 𣮍, 𣮑, 𣮒, 𣮣, 𣯥, 𣯮, 𣯰, 𣰍, 𣰞, 𥇾, 𥈤, 𥊆, 𥊩, 𥍉, 𥇒
Hình thái radical:
⿰,目,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一フ一一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép