Bản dịch của từ 睭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒu

ㄓㄡˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǒu
01

Diễn tả trạng thái sâu thẳm, như câu nói “Sâu thay châu, xa thay du du” (châu ở đây gợi nhớ đến sự sâu thẳm như đáy giếng sâu, giúp nhớ nghĩa dễ dàng).

〔~~〕深的样子,如“深哉~~,远哉悠悠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睭
Bính âm:
【zhǒu】【ㄓㄡˇ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,目,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép