Bản dịch của từ 睭 trong tiếng Việt
睭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǒu | ㄓㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
睭 (Tính từ)
【zhǒu】
01
Diễn tả trạng thái sâu thẳm, như câu nói “Sâu thay châu, xa thay du du” (châu ở đây gợi nhớ đến sự sâu thẳm như đáy giếng sâu, giúp nhớ nghĩa dễ dàng).
〔~~〕深的样子,如“深哉~~,远哉悠悠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
