Bản dịch của từ 睮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(〔~~〕) dáng vẻ nịnh hót, như câu “~~谄夫” (kẻ nịnh nọt). Hình dung người hay xu nịnh, dễ nhớ như 'du' là 'dụ' dỗ nịnh bợ.

〔~~〕谄媚的样子,如“~~谄夫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睮
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,目,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép