ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睮
Bảng phân tích âm vị 睮
Yú
(〔~~〕) dáng vẻ nịnh hót, như câu “~~谄夫” (kẻ nịnh nọt). Hình dung người hay xu nịnh, dễ nhớ như 'du' là 'dụ' dỗ nịnh bợ.
〔~~〕谄媚的样子,如“~~谄夫。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép