Bản dịch của từ 睰 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn chằm chằm, liếc mắt (giống như 'mắt' trong tiếng Việt để dễ nhớ)

视睰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

睰
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿰,目,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一一丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép