Bản dịch của từ 睳 trong tiếng Việt
睳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
睳 (Động từ)
【huī】
01
Dáng vẻ nhìn người và vật của người gầy (như người gầy nhìn chăm chú).
瘦人看人与物的样子。
Ví dụ
02
Khỏe mạnh nhưng không có đức hạnh.
健而无德。
Ví dụ
03
Mắt nhìn mờ mịt, không rõ ràng.
目瞢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nhìn quanh quất không yên, do dự.
顾盼不定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
