Bản dịch của từ 睴 trong tiếng Việt
睴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hùn | ㄏㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
睴 (Tính từ)
【hùn】
01
Diện mạo nhìn, cách nhìn (như ánh mắt thể hiện vẻ mặt, thái độ).
视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mắt tròn to, lồi ra như mắt trâu (dễ nhớ vì 'hốn' nghe giống 'hồn', mắt lồi như nhìn thấu hồn người).
眼珠大而突出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
