Bản dịch của từ 睴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

hùn
01

Diện mạo nhìn, cách nhìn (như ánh mắt thể hiện vẻ mặt, thái độ).

视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mắt tròn to, lồi ra như mắt trâu (dễ nhớ vì 'hốn' nghe giống 'hồn', mắt lồi như nhìn thấu hồn người).

眼珠大而突出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

睴
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HỐN】
Hình thái radical:
⿰,目,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép