Bản dịch của từ 睵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

(Động từ)

zāi
01

Nhìn; quan sát (giống như mắt đang 'tai' nhìn)

视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hai mắt không hội tụ cùng một điểm, nhìn lệch (như mắt 'tai' không cùng hướng)

两眼视线不能集中同视一物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睵
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
𥅰
Hình thái radical:
⿰,目,哉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép