Bản dịch của từ 睹 trong tiếng Việt
睹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
睹 (Động từ)
【dǔ】
01
Nhìn thấy; nhìn; thấy
看见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỔ】
- Các biến thể:
- 覩
- Hình thái radical:
- ⿰,目,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
肚
暏
賭
堵
琽
竺
覩
篤
赌
䀾
䈞
睿
眭
䀺
睪
䁲
矔
眜
瞞
盯
睛
䀑
矗
塐
鄙
填
慈
锠
塤
鈮
溒
廒
嗝
睒
溿
目睹
一睹
熟视无睹
有目共睹
亲眼目睹
惨不忍睹
睹物思人
耳闻目睹
视若无睹
睹物恩人
