Bản dịch của từ 睼 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nhìn, xem (như trong câu thành ngữ “弦不提兽辔不诡遇” - không nhìn thấy thú dữ khi kéo dây cung, không lừa dối khi cầm cương ngựa).

视:“弦不~兽,辔不诡遇。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn xa, ngắm xa (hành động nhìn về phía xa để quan sát).

远望。

Ví dụ
睼
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép