Bản dịch của từ 睼 trong tiếng Việt
睼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
睼 (Động từ)
【tí】
01
Nhìn, xem (như trong câu thành ngữ “弦不提兽,辔不诡遇” - không nhìn thấy thú dữ khi kéo dây cung, không lừa dối khi cầm cương ngựa).
视:“弦不~兽,辔不诡遇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn xa, ngắm xa (hành động nhìn về phía xa để quan sát).
远望。
Ví dụ
