Bản dịch của từ 睽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

(Tính từ)

kuí
01

Cách biệt

同'暌'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không hợp

不合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngược lại; trái với

违背

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睽
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
𠊾, 𧡫, 䧶, 𨾎, 𨾗
Hình thái radical:
⿰,目,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép