Bản dịch của từ 睽阻 trong tiếng Việt
睽阻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
睽阻 (Động từ)
【kuí zǔ】
01
Chia lìa, ngăn trở sự gặp gỡ; cách trở, ngăn cách nhau không thể gần gũi
离别阻隔。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睽阻
kuí
睽
zǔ
阻
Các từ liên quan
睽仰
睽别
睽变
睽合
睽孤
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 𠊾, 𧡫, 䧶, 𨾎, 𨾗
- Hình thái radical:
- ⿰,目,癸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶ノノ丶一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨒
䧶
躨
奎
骙
馗
㚝
鍨
犪
㰐
䯓
㙓
眞
䁵
瞧
䁽
睑
睢
矉
矓
眎
眪
眮
睸
踊
䰛
僲
𠎞
寥
䭹
䡛
稰
誛
瘍
槅
槉
睽睽
睽违
睽异
睽隔
睽离
众目睽睽
万目睽睽
