Bản dịch của từ 睾 trong tiếng Việt
睾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
睾 (Danh từ)
【gāo】
01
Tinh hoàn
(睾丸) 男子或某些雄性哺乳动物生殖器官的一部分,在阴囊内,椭圆形,能产生精子也叫精巢人的睾丸也叫外肾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 皋, 睪
- Hình thái radical:
- ⿱,丿,睪
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槔
餻
鷎
槹
臯
鷱
䔌
獋
韟
皋
高
䆁
睅
眃
䁖
目
䁷
矂
矅
睬
䁣
䁆
見
眚
遧
戨
摥
孵
䦗
碟
滯
㦺
潌
𠎠
𠁒
㞜
睾丸
睾酮
附睾
隐睾
睾丸素
睾丸酮
睾丸炎
睾甾酮
睾丸激素
睾丸甾酮
