Bản dịch của từ 睿听 trong tiếng Việt
睿听
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
睿听 (Cụm từ)
【ruì tīng】
01
Yushengting: lắng nghe một cách kính cẩn như đang nghe lời dạy của một vị thánh (hầu hết được sử dụng trong tiếng Hán cổ hoặc chữ viết, mang ý nghĩa cung kính và trang trọng)
犹圣听。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿听
ruì
睿
tīng
听
Các từ liên quan
睿化
睿博
睿命
睿哲
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌼
㓹
鋭
壡
䓲
鏸
兑
銳
汭
㕙
䳠
枘
瞱
瞍
瞏
䁶
督
睠
䁲
睈
省
䁭
眎
䁊
維
䞫
䔢
獕
毓
漳
𠓻
飖
貋
㕐
㥶
粿
睿智
睿哲
聪明睿智
