Bản dịch của từ 睿学 trong tiếng Việt

睿学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿学 (Danh từ)

ruì xué
01

Sự học vấn thông minh, trí tuệ sáng suốt (học thức sáng suốt, uyên thâm); Hán Việt: 'ruệ học' = học vấn sáng suốt

圣明的学识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿学

ruì

xué

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép