Bản dịch của từ 睿岳 trong tiếng Việt

睿岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿岳 (Danh từ)

ruì yuè
01

Tượng trưng cho ân đức sâu rộng; lòng nhân từ, cao cả như núi

比喻深广的恩德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿岳

ruì

yuè

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép