Bản dịch của từ 睿想 trong tiếng Việt
睿想
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
睿想 (Danh từ)
【ruì xiǎng】
01
Suy nghĩ sáng suốt, chí tưởng minh mẫn (thường chỉ tư tưởng, suy xét của bậc quân vương hoặc người uyên thâm)
皇帝的思虑或系想。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿想
ruì
睿
xiǎng
想
Các từ liên quan
睿化
睿博
睿听
睿命
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌼
㓹
鋭
壡
䓲
鏸
兑
銳
汭
㕙
䳠
枘
瞱
瞍
瞏
䁶
督
睠
䁲
睈
省
䁭
眎
䁊
維
䞫
䔢
獕
毓
漳
𠓻
飖
貋
㕐
㥶
粿
睿智
睿哲
聪明睿智
