Bản dịch của từ 睿文 trong tiếng Việt

睿文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿文 (Danh từ)

ruì wén
01

Chỉ văn của hoàng đế; phẩm chất văn hóa, đạo đức và tài trí văn trị của bậc quân vương (Hán Việt: 'duệ văn' — = duệ, thông minh; = văn, đạo văn hóa)

指皇帝的文德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿文

ruì

wén

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
文丈
文不加点
文不对题
文丐
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép