Bản dịch của từ 睿相 trong tiếng Việt

睿相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿相 (Danh từ)

ruì xiāng
01

Chỉ dung mạo, vẻ nghiêm trang của hoàng đế (dung mạo tôn nghiêm); (Hán-Việt) vẻ uyên thâm/huệ mạo liên hệ tới '' = uyên bác, thông minh

指皇帝的仪容形貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿相

ruì

xiāng

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
相一
相万
相上
相下
相与
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép