Bản dịch của từ 睿祖 trong tiếng Việt

睿祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿祖 (Danh từ)

ruì zǔ
01

Tổ tiên được tôn kính, tổ tiên thiêng liêng (từ Hán Việt: = minh ý, thông tuệ; = tổ tiên)

神圣的祖先。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿祖

ruì

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép