Bản dịch của từ 睿算 trong tiếng Việt
睿算
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
睿算 (Danh từ)
【ruì suàn】
01
Quyết sách sáng suốt, mưu lược minh mẫn (thường chỉ quyết định hoặc phán đoán thông minh của bề trên)
1.亦作“睿筭”。圣明的决策。
Ví dụ
02
Tuổi của hoàng đế (cách gọi cổ, chỉ số tuổi dùng để xưng hô với vua)
2.称皇帝的年龄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿算
ruì
睿
suàn
算
Các từ liên quan
睿化
睿博
睿听
睿命
算不了
算不得
算了
算事
算人
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌼
㓹
鋭
壡
䓲
鏸
兑
銳
汭
㕙
䳠
枘
瞱
瞍
瞏
䁶
督
睠
䁲
睈
省
䁭
眎
䁊
維
䞫
䔢
獕
毓
漳
𠓻
飖
貋
㕐
㥶
粿
睿智
睿哲
聪明睿智
