Bản dịch của từ 睿藻 trong tiếng Việt

睿藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿藻 (Danh từ)

ruì zǎo
01

Chỉ thơ văn do vua hoặc hậu phi sáng tác; tác phẩm văn chương của hoàng thân

指皇帝或后﹑妃所作的诗文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿藻

ruì

zǎo

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép