Bản dịch của từ 睿诏 trong tiếng Việt

睿诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

睿诏 (Danh từ)

ruì zhào
01

Chiếu của vua; mệnh lệnh hoặc lời dạy (thường trang trọng, cổ) của hoàng đế

皇帝的命令或教训。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睿诏

ruì

zhào

Các từ liên quan

睿化
睿博
睿听
睿命
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
睿
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
䜭, 叡, 壡, 𠮉, 𣦒, 𣦳, 𥈠, 𧇖, 㪫, 㲊, 𣥸
Hình thái radical:
⿱⿳,⺊,冖,一,⿳,八,人,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶フ一ノ丶ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép