Bản dịch của từ 瞀儒 trong tiếng Việt
瞀儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
瞀儒 (Danh từ)
【mào rú】
01
Kẻ sĩ nho học nhưng ngu dốt, đạo đức hoặc học vấn kém (Hán Việt: nho mộ — 'mộ' 有愚昧之意)
愚昧无知的儒生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞀儒
mào
瞀
rú
儒
Các từ liên quan
瞀乱
瞀厥
瞀妄
瞀容
瞀惑
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 𥈆, 𥎉
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
㧌
皃
䫉
萺
㴘
㮘
㒻
冒
㺺
㝟
暓
睾
睉
䀼
眑
矀
眳
眽
䀨
䁣
䀙
睒
眹
㗣
锺
榪
漪
䴗
箏
𠍷
𠎋
慖
膋
鳴
蔎
佝瞀
