Bản dịch của từ 瞀病 trong tiếng Việt
瞀病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
瞀病 (Danh từ)
【mào bìng】
01
Một chứng bệnh gây chóng mặt, mắt hoa, nhìn mờ; giống trạng thái 'hoa mắt, chóng mặt' (Hán-Việt: mậu bệnh ~ từ chữ 瞀 表示眼花)
眼花目眩的病症。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞀病
mào
瞀
bìng
病
Các từ liên quan
瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
- Các biến thể:
- 𥈆, 𥎉
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪞
㧌
皃
䫉
萺
㴘
㮘
㒻
冒
㺺
㝟
暓
睾
睉
䀼
眑
矀
眳
眽
䀨
䁣
䀙
睒
眹
㗣
锺
榪
漪
䴗
箏
𠍷
𠎋
慖
膋
鳴
蔎
佝瞀
