Bản dịch của từ 瞀瞀 trong tiếng Việt

瞀瞀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

瞀瞀 (Tính từ)

mào mào
01

Rũ mắt nhìn xuống; chú ý nhìn thoáng, cúi mắt thận trọng (Hán-Việt: mậu/mao? — từ cổ, mang sắc thái cúi mắt xem xét)

1.垂目谨视。

Ví dụ
02

Mờ, hoa mắt; uể oải, mơ màng (ý chỉ thị lực mờ hoặc tinh thần lờ đờ)

2.昏花。引申为昏昏沉沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngu dốt, mù quáng; tả trạng thái thiếu hiểu biết, mê muội

3.愚昧无知貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞀瞀

mào

Các từ liên quan

瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
瞀惑
瞀懮
瞀病
瞀瘛
瞀眩
瞀
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
𥈆, 𥎉
Hình thái radical:
⿱,敄,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép