Bản dịch của từ 瞀瞑 trong tiếng Việt

瞀瞑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

瞀瞑 (Tính từ)

mào míng
01

Hoa mắt, choáng váng; ngất xỉu (mắt quay, mất tỉnh táo)

目眩昏晕;晕厥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞀瞑

mào

míng

Các từ liên quan

瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
瞀
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
𥈆, 𥎉
Hình thái radical:
⿱,敄,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép