Bản dịch của từ 瞀迷 trong tiếng Việt

瞀迷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

瞀迷 (Tính từ)

mào mí
01

Khó chịu, không vui, bối rối (với cảm giác buồn chán và thiếu sáng suốt)

烦闷困惑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞀迷

mào

Các từ liên quan

瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
瞀
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẬU】
Các biến thể:
𥈆, 𥎉
Hình thái radical:
⿱,敄,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép