Bản dịch của từ 瞁 trong tiếng Việt
瞁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
瞁 (Động từ)
【xù】
01
Nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc hoặc sợ hãi (giống như tim đập thình thịch, mắt mở to không dám tiến lên)
惊视:“心駥神悸,~䁨而不敢進”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
- Các biến thể:
- 㷦, 規, 𤋀, 𦝳
- Hình thái radical:
- ⿰,目,狊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一一一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绪
喐
烼
勖
㷦
聓
煦
滀
敍
矞
藇
㵰
䁔
瞷
䁼
瞥
瞤
相
瞽
䁁
瞦
睫
眆
鿃
䪶
蝋
銡
滵
熂
鲜
谭
鉺
睺
僪
榥
㮰
