Bản dịch của từ 瞃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nhìn một cách ghét bỏ, như ánh mắt oán hận (nhớ từ 'oạt' giống âm tiếng Việt, dễ liên tưởng đến ánh mắt dữ dằn).

恶视。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瞃
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẠT】
Hình thái radical:
⿰,目,盾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿一丨丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép