Bản dịch của từ 瞄准具 trong tiếng Việt
瞄准具
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | m | iao | thanh sắc |
瞄准具 (Danh từ)
【miáo zhǔn jù】
01
Kính ngắm (bộ phận ngắm trên súng)
瞄准器(用于枪械等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kính ngắm
瞄准装置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞄准具
miáo
瞄
zhǔn
准
jù
具
- Bính âm:
- 【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIỂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,苗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠺
苗
媌
緢
㑤
䁧
描
䖢
鹋
嫹
鶓
睶
䀕
瞔
䁱
瞬
瞳
睰
盽
盰
眚
睙
䂄
滖
䍜
㷖
鈿
䜨
媻
㞊
瑐
㷒
椾
䖻
雾
瞄准
瞄向
瞄一眼
扫瞄器
瞄准具
瞄准镜
瞄人缝
瞄准儿
瞄准面
瞄准器
