Bản dịch của từ 瞅不得 trong tiếng Việt
瞅不得
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
瞅不得 (Tính từ)
【chǒu bù dé】
01
Không thể nhìn được (cảnh tượng quá tệ, đáng xấu hổ hoặc kinh khủng nên không dám/không nỡ nhìn) — ví dụ: “这样的事儿瞅不得。” = “Việc này không thể nhìn nổi.”
不堪目睹。。如:「这样的事儿瞅不得。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瞅不得
chǒu
瞅
bù
不
dé
得
- Bính âm:
- 【chǒu】【ㄔㄡˇ】【THU】
- Các biến thể:
- 矁, 𥄨
- Hình thái radical:
- ⿰,目,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魗
偢
吜
愧
䪮
侴
矁
丒
醜
杽
杻
丑
眑
睨
䁉
睤
瞣
䀓
目
眧
䀘
瞔
眨
瞕
酴
䰛
蜽
嘔
誘
㽧
䲩
賔
䟶
飗
㨿
䈍
瞅见
瞅睬
瞅空儿
不瞅不睬
